Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cá nước mặn" (1)

cá nước mặn
phát
Tiếng Anh Danh từsaltwater fish
Từ vựng của tôi
Cá nước mặn sống ở biển.
Saltwater fish live in the sea.

swap_horiz Từ liên quan "cá nước mặn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cá nước mặn" (1)

Cá nước mặn sống ở biển.
Saltwater fish live in the sea.